head ache

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng đau đầu: "headache" chỉ tình trạng đau hoặc khó chịuvùng đầu, thường do sự giãn nở của các động mạch não, co , hoặc phản ứng với thuốc.
    • Vấn đề đau đầu (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh hàng ngày, "headache" còn được dùng để chỉ một vấn đề gây phiền toái, khó giải quyết.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • I have a bad headache from staring at the computer all day. (Tôi bị đau đầu dữ dội nhìn máy tính cả ngày.)
    • She took some aspirin to relieve her headache. ( ấy uống một ít aspirin để giảm cơn đau đầu.)
  • Nghĩa bóng:

    • The new regulations are a real headache for small businesses. (Các quy định mới thực sự một vấn đề đau đầu cho các doanh nghiệp nhỏ.)
    • Dealing with this client has become a constant headache. (Xử lý vị khách hàng này đã trở thành một cơn đau đầu liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a headache": khiến ai đó đau đầu (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

    • The loud music gave me a headache. (Âm nhạc ồn ào khiến tôi đau đầu.)
    • This paperwork is giving me a headache. (Đống giấy tờ này đang làm tôi đau đầu.)
  • "to have a headache": bị đau đầu.

    • I have a splitting headache. (Tôi bị đau đầu như búa bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Headachy (adj): cảm giác đau đầu, dễ bị đau đầu.

    • I feel a bit headachy today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi đau đầu.)
  • Headache-inducing (adj): gây đau đầu.

    • This is a headache-inducing problem. (Đây một vấn đề gây đau đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Migraine: chứng đau nửa đầu (một dạng đau đầu nghiêm trọng hơn).
  • Cephalalgia: đau đầu (thuật ngữ y khoa).
  • Hassle: rắc rối, phiền toái (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head off: ngăn chặn (một vấn đề) trước khi xảy ra.
    • We need to head off this potential headache before it gets worse. (Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề tiềm ẩn này trước khi trở nên tồi tệ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A headache in the making: một vấn đề đang hình thành, sắp gây đau đầu.

    • This project is a headache in the making. (Dự án này đang một vấn đề đau đầu sắp xảy ra.)
  • To be a headache for someone: một nỗi phiền toái cho ai đó.

    • The leaky roof has been a headache for the homeowner. (Mái nhà bị dột đã là một nỗi phiền toái cho chủ nhà.)